vôi sống

vôi sống

Người thợ xây dùng vôi sống để trộn vữa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất rắn màu trắng hoặc xám, tính kiềm mạnh, thu được bằng cách nung đá vôi (canxi cacbonat) ở nhiệt độ cao: "vôi sống" canxi oxit (CaO), khả năng hút ẩm mạnh phản ứng dữ dội với nước, tạo ra nhiệt.
    • Nguyên liệu quan trọng trong xây dựng công nghiệp: "vôi sống" được dùng để sản xuất vôi tôi, xử lý nước thải, hoặc làm chất kết dính trong vữa xây dựng.
dụ sử dụng
  • (Canxi oxit phản ứng mạnh với nước, sinh nhiệt cao.)
  • (Quá trình nung đá vôi tạo ra canxi oxit cho ngành xây dựng.)
  • (Canxi oxit dễ hút ẩm, cần được giữ khô để tránh phản ứng không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vôi sống + nước": phản ứng hóa học tạo thành vôi tôi (canxi hiđroxit).

    • Khi cho vôi sống vào nước, phản ứng tỏa nhiệt mạnh, tạo ra dung dịch vôi tôi. (Phản ứng CaO + H₂O → Ca(OH)₂ sinh nhiệt.)
  • "vôi sống trong công nghiệp": ứng dụng làm chất hút ẩm, xử lý axit, hoặc sản xuất thép.

    • Vôi sống được dùng để loại bỏ tạp chất trong quá trình luyện thép. (Canxi oxit giúp tách silic phốt pho khỏi quặng sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vôi tôi (danh từ): canxi hiđroxit (Ca(OH)₂), sản phẩm khi vôi sống phản ứng với nước.

    • Vôi tôi tính kiềm yếu hơn vôi sống, thường dùng để quét tường. (Canxi hiđroxit ít nguy hiểm hơn, ứng dụng trong xây dựng.)
  • Đá vôi (danh từ): canxi cacbonat (CaCO₃), nguyên liệu để sản xuất vôi sống.

    • Đá vôi được khai thác từ các mỏ, sau đó nungnhiệt độ cao thành vôi sống. (Canxi cacbonat nguồn gốc của canxi oxit.)
Từ đồng nghĩa
  • Canxi oxit: tên hóa học chính xác của vôi sống.
  • Vôi nguyên liệu: cách gọi khác trong ngành sản xuất.
Thành ngữ liên quan
  • "Nóng như vôi sống": miêu tả sự nóng bỏng, dữ dội (thường dùng trong văn nói).
    • Cơn giận của anh ấy nóng như vôi sống. (Cơn giận dữ dội, khó kiềm chế.)